Thư viện vận hành — Tải miễn phí
📂 THƯ VIỆN TÀI LIỆU NHÀ THUỐC
Toàn bộ văn bản luật hiện hành, SOP, sổ sách và biên bản mẫu mà nhà thuốc cần để vận hành đúng chuẩn GPP. Để lại thông tin là tải về dùng ngay.
📦 30 tài liệu · File Word/Excel chỉnh sửa được · Cập nhật theo NĐ 163/2025 và NĐ 90/2026
📚 Cẩm nang tra nhanh tại quầy
Tài liệu chuyên môn để tra cứu nhanh khi tư vấn vi chất & TPCN cho khách — đọc nhãn đúng, phân luồng khách theo bệnh cảnh, chọn đúng dạng và hàm lượng.
Bộ cẩm nang vi chất & TPCN tại quầy (Kẽm · Sắt · Canxi · Omega-3 · Cơ xương khớp)
7 trang tra nhanh: đọc nhãn theo nguyên tố, phân luồng khách theo bệnh cảnh, chọn đúng dạng/hàm lượng và quy trình tư vấn 6 bước. Gọn để mở ngay tại quầy.
⚖️ Văn bản pháp luật hiện hành
Bản gốc đầy đủ các văn bản đang có hiệu lực, được nhắc đến trong Checklist GPP. Văn bản hết hiệu lực đã loại bỏ.
Luật Dược (VBHN 76/VBHN-VPQH)
Luật Dược 105/2016 hợp nhất sửa đổi 44/2024 và các luật liên quan — bản mới nhất dùng làm chuẩn.
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
Quy định chi tiết & thi hành Luật Dược, hiệu lực 01/07/2025. Thay thế NĐ 54/2017 — mọi thủ tục GCN đủ ĐKKD, CCHN nằm ở đây.
Nghị định 90/2026/NĐ-CP — Xử phạt
Xử phạt VPHC lĩnh vực y tế, hiệu lực 15/05/2026. Thay NĐ 117/2020. Bán thuốc kê đơn không có đơn: phạt 10–20 triệu (Điều 59).
Thông tư 02/2018/TT-BYT — GPP (hợp nhất)
Thực hành tốt cơ sở bán lẻ thuốc, hợp nhất TT 12/2020 và cập nhật TT 11/2025. Kèm Phụ lục II-2a — checklist thẩm định.
Thông tư 31/2025/TT-BYT
Quy định chi tiết một số điều của Luật Dược và Nghị định 163/2025, hiệu lực 01/07/2025.
Quyết định 2278/QĐ-BYT
Công bố thủ tục hành chính mới ban hành/bị bãi bỏ theo NĐ 163/2025 — tra cứu hồ sơ, trình tự làm thủ tục.
📋 5 SOP cơ bản bắt buộc
GPP chỉ yêu cầu NỘI DUNG tối thiểu của từng SOP (Phụ lục II-2a, mục 5.4.1), không ban hành mẫu cứng — đây là mẫu tham khảo, tải Word về điền tên nhà thuốc và ký ban hành là dùng được.
SOP-01: Mua thuốc và kiểm soát chất lượng
Chọn nhà cung cấp hợp pháp, kiểm nhập, lưu hóa đơn, nhập kho theo FEFO.
SOP-02: Bán thuốc kê đơn
Kiểm tra đơn, xử lý đơn không hợp lệ, liên thông mã đơn điện tử, tư vấn và lưu hồ sơ.
SOP-03: Bán thuốc không kê đơn (OTC)
Khai thác triệu chứng, chọn thuốc phù hợp, tư vấn cách dùng và khi nào cần đi khám.
SOP-04: Bảo quản và theo dõi chất lượng
Theo dõi nhiệt–ẩm, sắp xếp FEFO, kiểm tra định kỳ, xử lý thuốc cận/hết hạn.
SOP-05: Giải quyết thuốc khiếu nại / thu hồi
Tiếp nhận thông báo thu hồi, biệt trữ, thông báo khách, trả/hủy và báo cáo.
📒 Sổ sách & báo cáo thuốc kiểm soát đặc biệt
Đúng nguyên văn mẫu do Bộ Y tế / Chính phủ ban hành — trích từ Phụ lục Thông tư 20/2017/TT-BYT và Phụ lục 2 Nghị định 163/2025/NĐ-CP.
Sổ theo dõi xuất – nhập – tồn kho KSĐB
Sổ hằng ngày, mỗi loại thuốc dành riêng số trang, đóng dấu giáp lai. Đúng 8 cột theo mẫu gốc.
📖 Căn cứ: Phụ lục VIII, Thông tư 20/2017/TT-BYT
Sổ theo dõi thông tin chi tiết khách hàng
Bắt buộc khi bán lẻ thuốc gây nghiện, hướng thần, tiền chất — ghi tên, địa chỉ khách mua theo từng lần bán.
📖 Căn cứ: Phụ lục XXI, Thông tư 20/2017/TT-BYT
📗 Sổ theo dõi nội bộ (tham khảo)
GPP chỉ yêu cầu NỘI DUNG tối thiểu (có ghi chép, đủ tần suất...), KHÔNG ban hành mẫu cứng cho các sổ này — tự thiết kế theo đúng yêu cầu Phụ lục II-2a, dùng được ngay. Đối chiếu thêm với danh mục sổ GPP của các phần mềm bán hàng phổ biến để không thiếu sổ nào.
Sổ theo dõi nhiệt độ – độ ẩm
Ghi 2 lần/ngày (sáng, chiều). Có cột đánh giá đạt/không đạt và biện pháp xử lý. 62 dòng sẵn.
Sổ kiểm nhập thuốc
Ghi mỗi lô nhập: số lô, hạn dùng, bao bì, cảm quan, kết luận nhận/trả. 50 dòng sẵn.
Sổ kiểm soát chất lượng thuốc định kỳ
Rà soát hạn dùng và cảm quan hằng tháng. Có cột kết luận và hướng xử lý.
Sổ theo dõi thông tin bệnh nhân
Theo dõi dữ liệu bệnh nhân mua thuốc kê đơn — người kê, cơ sở khám chữa bệnh, đơn cần lưu ý. Đáp ứng mục 5.3.2.
Sổ theo dõi thuốc bị thu hồi, đình chỉ lưu hành
Ghi mọi thông báo thu hồi nhận được, cách xử lý và tiến độ — khác biên bản biệt trữ (chỉ 1 vụ việc cụ thể).
Sổ theo dõi nhà cung cấp
Danh sách nhà cung cấp đã đánh giá, GCN đủ ĐKKD dược và hạn hiệu lực. Đáp ứng mục 6.1.
Sổ theo dõi bán thuốc không theo đơn (OTC)
Ghi các ca đáng lưu ý khi bán OTC — triệu chứng, tư vấn đã thực hiện. Đáp ứng mục 7.5, 7.7.
Sổ theo dõi khiếu nại của khách hàng
Tiếp nhận và xử lý khiếu nại về thuốc, dịch vụ — không chỉ riêng khiếu nại chất lượng thuốc.
Sổ theo dõi ADR
Ghi chép LIÊN TỤC mọi phản ứng khách phản ánh — khác Mẫu báo cáo ADR (dùng khi cần gửi báo cáo chính thức 1 ca nghiêm trọng).
📝 Biên bản & báo cáo chính thức
Mẫu do cơ quan nhà nước ban hành, trích đúng nguyên văn — có giá trị nộp/xuất trình khi được yêu cầu.
Biên bản nhận lại thuốc GN/HT/TC
Bắt buộc lập khi người bệnh trả lại thuốc kiểm soát đặc biệt không dùng hết hoặc tử vong.
📖 Căn cứ: Phụ lục XX, Thông tư 27/2024/TT-BYT
Báo cáo định kỳ xuất – nhập – tồn KSĐB
Báo cáo 6 tháng/năm gửi Sở Y tế — tổng hợp từ Sổ theo dõi xuất-nhập-tồn hằng ngày.
📖 Căn cứ: Mẫu số 06, Phụ lục 2, Nghị định 163/2025/NĐ-CP
Báo cáo thất thoát, nhầm lẫn thuốc KSĐB
Lập ngay khi phát hiện thất thoát hoặc nhầm lẫn thuốc/nguyên liệu phải kiểm soát đặc biệt.
📖 Căn cứ: Mẫu số 07, Phụ lục 2, Nghị định 163/2025/NĐ-CP
🗂️ Biên bản & mẫu hành chính (tham khảo)
Không có mẫu luật quy định cứng cho các văn bản này — tự thiết kế đủ nội dung cần thiết. Riêng mẫu ADR: Trung tâm DI & ADR Quốc gia có ban hành mẫu chuẩn riêng (tải tại canhgiacduoc.org.vn), bản dưới đây theo đúng 4 nhóm thông tin chuẩn (người bệnh – phản ứng – thuốc nghi ngờ – người báo cáo) để dùng tạm.
Giấy ủy quyền khi dược sĩ vắng mặt
Ủy quyền tối đa 30 ngày/lần. Vắng mặt không có ủy quyền hợp lệ bị phạt 3–5 triệu — lỗi đoàn soi đầu tiên.
Biên bản biệt trữ thuốc
Cho thuốc hết hạn/thu hồi/không rõ nguồn gốc. Biệt trữ đúng cách thì KHÔNG bị coi là đang bày bán.
Biên bản kiểm kê nội bộ thuốc KSĐB
Đối chiếu tồn sổ sách với tồn thực tế trước khi đến kỳ báo cáo. Chênh lệch phải xử lý ngay, có thể phải lập Mẫu 7.
Mẫu báo cáo ADR chi tiết (tham khảo)
Dùng khi có 1 CA CỤ THỂ cần gửi báo cáo chính thức cho Trung tâm DI & ADR Quốc gia — khác Sổ theo dõi ADR (ghi liên tục hằng ngày). Nên đối chiếu/tải mẫu chuẩn tại canhgiacduoc.org.vn.
✓ MẪU CHÍNH THỨC= nội dung và bảng biểu trích đúng nguyên văn mẫu do Bộ Y tế/Chính phủ ban hành (có ghi rõ số Thông tư/Nghị định, Phụ lục/Mẫu số bên dưới mỗi tài liệu) — dùng để nộp/xuất trình cho cơ quan quản lý. Riêng khối "Tên cơ sở / Địa chỉ / Số GCN đủ điều kiện KD dược / Số văn bản" ở 2 mẫu báo cáo KSĐB là phần bổ sung theo thể thức văn bản hành chính (NĐ 30/2020/NĐ-CP) — bản gốc công bố trong Phụ lục không in sẵn phần này vì mỗi cơ sở tự điền khi dùng, thêm vào đây để tải về là dùng được ngay.
Các SOP và sổ sách không có badge trên là mẫu tham khảo: GPP (Phụ lục II-2a, TT 02/2018/TT-BYT) chỉ quy định NỘI DUNG tối thiểu cần có, không ban hành form cứng — nhà thuốc tự thiết kế miễn đủ nội dung là hợp lệ. Riêng SOP cần điền thông tin cơ sở và người có thẩm quyền ký ban hành mới có giá trị khi thẩm định (mục 5.4.3).
⚖️ Văn bản luật ở mục đầu là bản gốc đầy đủ — khi trích dẫn cho mục đích pháp lý nên đối chiếu công báo.
💬 Tải về rồi — điền thế nào cho đúng?
Vào Cộng Đồng Trao Đổi Luật Dược — hỏi cách dùng từng mẫu sổ sách/SOP cho đúng quy định, dược sĩ khác chia sẻ file đã điền thật. Miễn phí.
Vào nhóm Zalo miễn phí →✅ Tự chấm điểm GPP
91 tiêu chí — biết ngay nhà thuốc đang đạt hay trượt
💬 Hỏi đáp luật nhà thuốc
Không hiểu điều nào — hỏi trực tiếp, trả lời kèm căn cứ
Có tài liệu rồi — làm sao áp dụng?
Khóa Dược Sĩ Thực Chiến hướng dẫn bạn làm đúng từng bước
✓ Mentoring 1-1 với DS Tuyết Lê ✓ Group Zalo VIP hỏi đáp 24/7 ✓ Tài liệu cập nhật trọn đời
🎯 Xem Khóa Học